Thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ hết bao nhiêu tiền? Báo giá chi tiết 2026

Thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ là một trong những nhu cầu phổ biến nhất tại TP.HCM, đặc biệt với các căn hộ có diện tích từ 60–80m². Đây cũng là phân khúc mà gia chủ thường đứng trước nhiều lựa chọn: đầu tư vừa đủ để có một không gian đẹp và tiện nghi, hay mạnh tay hơn cho vật liệu, hệ tủ và các chi tiết hoàn thiện cao cấp.

Vậy thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ hết bao nhiêu tiền năm 2026? Với mặt bằng giá tại TP.HCM hiện nay, một căn hộ 2 phòng ngủ có thể cần ngân sách từ khoảng 150 triệu đồng cho gói cơ bản, khoảng 220–350 triệu đồng cho gói tiêu chuẩn và từ 350–500 triệu đồng hoặc cao hơn nếu sử dụng vật liệu, phụ kiện và thiết kế ở phân khúc cao cấp.

Tuy nhiên, đây chỉ là con số tham khảo. Chi phí thực tế không nằm ở diện tích căn hộ đơn thuần mà phụ thuộc vào số lượng nội thất, vật liệu, kích thước, phụ kiện, phong cách thiết kế và mức độ hoàn thiện mà gia chủ lựa chọn.

Thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ 60–80m² giá bao nhiêu?

Với căn hộ 2 phòng ngủ phổ biến tại TP.HCM, diện tích thường nằm trong khoảng 60–80m². Nếu lựa chọn phong cách hiện đại, tối giản, sử dụng chủ yếu MDF chống ẩm phủ Melamine hoặc Laminate, ngân sách có thể kiểm soát tương đối tốt.

Mặt bằng tham khảo năm 2026 có thể chia thành ba nhóm:

Gói đầu tư Diện tích tham khảo Ngân sách dự kiến
Cơ bản 60–80m² 150–220 triệu đồng
Tiêu chuẩn 60–80m² 220–350 triệu đồng
Cao cấp 60–80m² 350–500 triệu đồng+

Mức giá này phù hợp để gia chủ hình dung ngân sách ban đầu. Trên thực tế, các báo giá công khai tại TP.HCM năm 2026 cho thấy riêng các hệ tủ MDF chống ẩm, tủ bếp và tủ quần áo đã có sự chênh lệch đáng kể tùy vật liệu, bề mặt và phụ kiện. Chẳng hạn, tủ quần áo MDF chống ẩm phủ Melamine có thể nằm khoảng 2,7–4,2 triệu đồng/m² tùy cấu hình; tủ bếp MDF chống ẩm cũng thường được tính theo mét dài và thay đổi theo vật liệu hoàn thiện.

BLUEWOOD hiện cũng tham khảo nhóm căn hộ 2 phòng ngủ diện tích 60–80m² ở mức khoảng 130–200 triệu đồng cho gói cơ bản, 200–350 triệu đồng cho gói tiêu chuẩn và 350–500 triệu đồng cho gói cao cấp, tùy thiết kế và vật liệu.

Điều quan trọng là không nên chỉ nhìn vào con số tổng cuối cùng. Cùng một căn hộ 70m², hai báo giá có thể chênh nhau hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng nếu khác nhau về vật liệu và cấu hình sản phẩm.

Một căn hộ 2 phòng ngủ thường thi công những hạng mục nào?

Một căn hộ 2 phòng ngủ hoàn thiện tương đối đầy đủ thường gồm 4 khu vực chính: phòng khách – bếp, phòng ngủ master, phòng ngủ phụ và các hạng mục phụ trợ.

Tùy nhu cầu, gia chủ có thể lựa chọn thi công toàn bộ hoặc chỉ tập trung vào các hạng mục nội thất chính.

1. Phòng khách

Đây là khu vực tạo ấn tượng đầu tiên khi bước vào căn hộ. Một phòng khách hiện đại thường gồm:

  • Sofa.
  • Bàn trà.
  • Kệ tivi.
  • Vách tivi hoặc hệ tủ trang trí.
  • Tủ giày.
  • Hệ lam hoặc vách trang trí.
  • Đèn trang trí và đèn LED.
  • Rèm cửa.

Nếu sử dụng thiết kế tối giản, gia chủ không nhất thiết phải đầu tư quá nhiều vào tủ trang trí. Thay vào đó, một hệ tivi gọn, tủ giày tích hợp và sofa có kích thước phù hợp sẽ giúp căn hộ 60–70m² trông rộng rãi hơn.

Chi phí nội thất phòng khách có thể dao động khoảng 35–70 triệu đồng, tùy sofa, kệ tivi, tủ giày, vách trang trí và các sản phẩm rời.

Theo mặt bằng giá tham khảo tại TP.HCM, riêng sofa, bàn trà, kệ tivi và tủ trang trí đã có khoảng giá khá rộng, cho thấy việc lựa chọn sản phẩm cụ thể ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách.

2. Khu vực bếp – nơi dễ phát sinh chi phí nhất

 

Trong một căn hộ 2 phòng ngủ, tủ bếp thường là một trong những hạng mục chiếm ngân sách lớn.

Một hệ bếp hoàn chỉnh có thể gồm:

  • Tủ bếp trên.
  • Tủ bếp dưới.
  • Mặt đá bếp.
  • Kính ốp bếp.
  • Hệ tủ kho.
  • Phụ kiện góc.
  • Ray, bản lề giảm chấn.
  • Tay nâng hoặc phụ kiện mở tủ.
  • Đèn LED.
  • Chậu và vòi.
  • Các thiết bị bếp nếu khách hàng yêu cầu.

Với MDF chống ẩm phủ Melamine, mặt bằng tham khảo hiện nay có thể khoảng 2,5–3,5 triệu đồng/mét dài cho tủ bếp trên và 3,1–4 triệu đồng/mét dài cho tủ bếp dưới, tùy cấu hình và phụ kiện. Các dòng Laminate, Acrylic hoặc vật liệu cao cấp sẽ tăng ngân sách đáng kể.

Ví dụ một hệ bếp dài khoảng 4–5 mét, nếu tính cả tủ trên, tủ dưới, mặt đá, kính và một số phụ kiện cơ bản, ngân sách có thể vào khoảng 35–60 triệu đồng.

Đây cũng là lý do hai căn hộ có diện tích giống nhau nhưng báo giá nội thất có thể khác nhau rất xa: một căn sử dụng bếp đơn giản, ít phụ kiện sẽ có chi phí thấp hơn đáng kể so với hệ bếp nhiều khoang chức năng, phụ kiện thông minh và bề mặt cao cấp.

3. Nội thất phòng ngủ master

 

 

 

 

 

Phòng ngủ master thường là không gian được đầu tư nhiều nhất trong hai phòng ngủ.

Các hạng mục phổ biến gồm:

  • Giường ngủ.
  • Tủ quần áo.
  • Tab đầu giường.
  • Bàn trang điểm.
  • Gương.
  • Bàn làm việc nếu có.
  • Kệ tivi hoặc hệ tủ trang trí.
  • Vách đầu giường.
  • Đèn LED trang trí.

Trong đó, tủ quần áo là hạng mục có ảnh hưởng lớn đến ngân sách.

Một hệ tủ cao sát trần, nhiều khoang, cánh kính hoặc tích hợp đèn LED chắc chắn sẽ có giá cao hơn mẫu tủ đơn giản.

Mặt bằng tham khảo năm 2026 cho tủ MDF chống ẩm phủ Melamine tại TP.HCM thường dao động khoảng 2,7–4,2 triệu đồng/m², trong khi Laminate và Acrylic có thể cao hơn tùy cấu hình.

Với một phòng ngủ master có tủ quần áo, giường, tab, bàn trang điểm và một số hạng mục trang trí, ngân sách hợp lý thường khoảng 35–65 triệu đồng.

4. Phòng ngủ thứ hai

Phòng ngủ phụ thường có cách đầu tư tiết chế hơn.

Một phương án phổ biến gồm:

  • Giường ngủ.
  • Tủ quần áo.
  • Bàn học hoặc bàn làm việc.
  • Kệ sách.
  • Tab đầu giường.
  • Rèm cửa.
  • Một số hệ tủ hoặc kệ nhỏ.

Nếu sử dụng MDF chống ẩm phủ Melamine và thiết kế tối giản, chi phí có thể khoảng 25–45 triệu đồng.

Đây cũng là khu vực có thể tối ưu ngân sách khá tốt. Thay vì làm quá nhiều tủ kệ, kiến trúc sư có thể ưu tiên một hệ tủ quần áo lớn kết hợp bàn làm việc, từ đó vừa tiết kiệm diện tích vừa giảm số lượng sản phẩm phải sản xuất.

5. Các hạng mục phụ trợ thường bị bỏ quên

Khi dự toán chi phí thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ, nhiều gia chủ chỉ tính tủ, giường, sofa và bếp nhưng bỏ qua những khoản nhỏ. Chính những khoản này đôi khi tạo ra phần chênh lệch đáng kể khi quyết toán.

Có thể kể đến:

  • Rèm cửa.
  • Đèn trang trí.
  • Đèn LED âm tủ.
  • Gương.
  • Vách trang trí.
  • Nẹp hoàn thiện.
  • Phụ kiện tủ.
  • Đá.
  • Kính.
  • Tay nắm.
  • Thiết bị bếp.
  • Vận chuyển.
  • Lắp đặt.
  • Chi phí xử lý hiện trạng.

Một báo giá chuyên nghiệp vì vậy không nên chỉ ghi một dòng “nội thất căn hộ 2 phòng ngủ – 300 triệu đồng”. Gia chủ cần biết 300 triệu đồng đó bao gồm những gì, vật liệu gì, số lượng bao nhiêu và có bao gồm vận chuyển, lắp đặt hay chưa.

Báo giá tham khảo thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ năm 2026

Để dễ hình dung, dưới đây là mức ngân sách tham khảo cho căn hộ 2 phòng ngủ diện tích khoảng 65–75m² tại TP.HCM.

Hạng mục Ngân sách tham khảo
Phòng khách 35–60 triệu
Tủ bếp + mặt đá + phụ kiện cơ bản 35–60 triệu
Phòng ngủ master 40–65 triệu
Phòng ngủ phụ 25–45 triệu
Tủ giày + kệ/vách trang trí 10–25 triệu
Rèm, gương, đèn LED và phụ trợ 10–20 triệu
Vận chuyển, lắp đặt, hoàn thiện 10–20 triệu
Tổng tham khảo 165–295 triệu đồng

Đây là mức tham khảo đối với phương án sử dụng vật liệu công nghiệp phổ biến và thiết kế hiện đại. Nếu tăng cấp vật liệu, bổ sung nhiều hệ tủ hoặc sử dụng phụ kiện cao cấp, tổng ngân sách có thể nhanh chóng vượt 300–400 triệu đồng.

Ngược lại, nếu căn hộ đã có sẵn sàn, rèm, thiết bị bếp hoặc gia chủ chỉ làm những hạng mục nội thất chính, tổng đầu tư có thể thấp hơn.

Căn hộ 70m² nên chuẩn bị ngân sách bao nhiêu là hợp lý?

Đây là câu hỏi thực tế nhất đối với những gia đình đang chuẩn bị nhận căn hộ.

Với một căn hộ 2 phòng ngủ 70m², nếu mong muốn một không gian hiện đại, đồng bộ, đẹp nhưng không quá xa xỉ, ngân sách khoảng 250–320 triệu đồng là mức tương đối hợp lý để bắt đầu lập kế hoạch.

Ví dụ một phương án tiêu chuẩn có thể phân bổ:

  • Phòng khách: khoảng 45 triệu.
  • Bếp: khoảng 50 triệu.
  • Phòng ngủ master: khoảng 55 triệu.
  • Phòng ngủ phụ: khoảng 35 triệu.
  • Tủ giày, vách, kệ trang trí: khoảng 20 triệu.
  • Rèm, gương, đèn và phụ kiện: khoảng 15 triệu.
  • Vận chuyển, lắp đặt và hoàn thiện: khoảng 15 triệu.

Tổng khoảng 235 triệu đồng, chưa tính các thiết bị rời cao cấp.

Nếu nâng cấp lên Laminate, Acrylic, cánh kính, phụ kiện cao cấp, hệ tủ lớn hoặc thiết kế nhiều chi tiết trang trí, ngân sách có thể tăng lên 300–400 triệu đồng hoặc hơn.

Điều này cũng phù hợp với mặt bằng giá mà BLUEWOOD đang tham khảo cho căn hộ 2 phòng ngủ 60–80m², trong đó gói tiêu chuẩn được xác định khoảng 200–350 triệu đồng.

Vì sao cùng một căn hộ nhưng báo giá có thể chênh nhau hàng trăm triệu?

Đây là vấn đề mà gia chủ cần đặc biệt lưu ý.

Một căn hộ có thể nhận báo giá 220 triệu đồng từ đơn vị này và 350 triệu đồng từ đơn vị khác. Không nên vội kết luận đơn vị 350 triệu đang báo giá cao.

Sự khác biệt có thể đến từ:

Thứ nhất, cốt ván.
MDF thường và MDF chống ẩm có mức giá khác nhau. Ngay cả MDF chống ẩm cũng có thể khác nhau về thương hiệu, tiêu chuẩn và chất lượng.

Thứ hai, bề mặt hoàn thiện.
Melamine thường có chi phí dễ tiếp cận hơn Laminate hoặc Acrylic. Các bề mặt đặc biệt, vân gỗ cao cấp hay sơn hoàn thiện cũng làm giá tăng.

Thứ ba, độ dày và cấu tạo sản phẩm.
Cùng gọi là “tủ quần áo MDF” nhưng thùng 17mm, hậu 9mm, cánh 18mm và các cấu tạo khác nhau sẽ cho giá thành khác nhau.

Thứ tư, phụ kiện.
Ray kéo, bản lề, tay nâng, phụ kiện góc, hệ tủ kho hay hệ cánh kính đều có thể làm ngân sách thay đổi đáng kể.

Thứ năm, khối lượng thực tế.
Một báo giá tính theo diện tích sàn không phản ánh chính xác lượng nội thất mà căn hộ sử dụng. Hai căn hộ cùng 70m² nhưng một căn có rất nhiều hệ tủ sẽ có giá cao hơn.

Thứ sáu, mức độ hoàn thiện.
Vách ốp, lam trang trí, đèn LED, kính, đá và các chi tiết decor có thể khiến tổng chi phí tăng nhanh.

BLUEWOOD cũng đã phân tích vấn đề này trong bài viết về sự chênh lệch báo giá nội thất: cùng một diện tích và thiết kế nhưng khác vật liệu, phụ kiện, kỹ thuật sản xuất hoặc phạm vi công việc có thể dẫn đến mức giá rất khác nhau.

MDF chống ẩm có phải lựa chọn tốt cho căn hộ 2 phòng ngủ?

Trong phân khúc căn hộ hiện nay, MDF chống ẩm phủ Melamine là một trong những lựa chọn phổ biến nhờ cân bằng được chi phí, thẩm mỹ và công năng.

Vật liệu này phù hợp với:

  • Tủ quần áo.
  • Tủ bếp.
  • Tủ giày.
  • Kệ tivi.
  • Tủ trang trí.
  • Bàn làm việc.
  • Bàn trang điểm.

Giá vật liệu MDF chống ẩm trên thị trường năm 2026 có sự dao động tùy độ dày, thương hiệu và lớp phủ; các bảng giá vật liệu công khai hiện cho thấy MDF chống ẩm phủ Melamine 17–18mm có thể nằm trong khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi tấm trước khi tính gia công, phụ kiện và hoàn thiện.

Tuy nhiên, gia chủ không nên chỉ nhìn vào giá một tấm ván. Giá thành sản phẩm hoàn chỉnh còn bao gồm cắt CNC, dán cạnh, khoan liên kết, phụ kiện, nhân công, vận chuyển, lắp đặt và hao hụt vật tư.

Đó cũng là lý do giá “ván MDF” và giá “tủ MDF hoàn thiện” là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Nên chọn Melamine, Laminate hay Acrylic?

Nếu ngân sách là yếu tố quan trọng, Melamine thường là lựa chọn cân bằng.

Nếu cần bề mặt có khả năng chịu trầy xước tốt hơn và hình thức cao cấp hơn, Laminate là phương án đáng cân nhắc.

Trong khi đó, Acrylic phù hợp với những gia chủ yêu thích bề mặt bóng, hiện đại và muốn tạo cảm giác sang trọng, đặc biệt ở khu vực bếp hoặc các hệ tủ trang trí.

Có thể hình dung đơn giản:

Vật liệu Mức đầu tư Đặc điểm
Melamine ⭐⭐ Đa dạng màu, chi phí hợp lý
Laminate ⭐⭐⭐ Bền bề mặt, nhiều vân và màu
Acrylic ⭐⭐⭐⭐ Bóng đẹp, hiện đại, sang trọng
Veneer/Gỗ tự nhiên ⭐⭐⭐⭐–⭐⭐⭐⭐⭐ Tính thẩm mỹ và giá trị cao

Không có loại vật liệu nào tốt nhất cho tất cả mọi vị trí. Một căn hộ được thiết kế tốt là căn hộ biết phân bổ vật liệu đúng nơi, thay vì sử dụng vật liệu đắt tiền cho mọi hạng mục.

Có nên thi công nội thất trọn gói căn hộ 2 phòng ngủ?

 

Với căn hộ mới nhận bàn giao, phương án thiết kế và thi công nội thất trọn gói thường giúp gia chủ kiểm soát tổng thể tốt hơn.

Thay vì thuê một đơn vị làm bếp, một đơn vị làm tủ áo, một đơn vị làm sofa và một đội khác lắp đặt, toàn bộ không gian được kiểm soát theo cùng một bản thiết kế.

Ưu điểm lớn nhất nằm ở tính đồng bộ.

Màu gỗ, chiều cao tủ, đường chỉ, ánh sáng, kích thước đồ nội thất và khoảng lưu thông đều có thể được tính toán từ đầu.

Một quy trình chuyên nghiệp thường bắt đầu từ khảo sát hiện trạng, lên phương án, báo giá, triển khai thiết kế, sản xuất tại xưởng rồi mới vận chuyển và lắp đặt tại căn hộ. Đây cũng là quy trình BLUEWOOD đang áp dụng cho dịch vụ thi công nội thất chung cư.

5 cách giúp tiết kiệm chi phí thi công nội thất căn hộ

Không phải cứ giảm giá thành là phải chọn vật liệu rẻ. Cách tiết kiệm hiệu quả hơn là đầu tư đúng chỗ.

1. Ưu tiên những hạng mục sử dụng hàng ngày

Tủ bếp, tủ quần áo, giường và các hệ lưu trữ nên được đầu tư trước các chi tiết trang trí.

2. Không làm quá nhiều vách trang trí

Một căn hộ nhỏ nếu sử dụng quá nhiều vách, lam và tủ decor sẽ vừa tốn tiền vừa làm không gian trở nên nặng nề.

3. Chọn vật liệu theo từng khu vực

Không nhất thiết toàn bộ căn hộ phải sử dụng Acrylic hoặc Laminate. Có thể dùng Melamine cho phần lớn hệ tủ và dành vật liệu cao cấp cho những vị trí tạo điểm nhấn.

4. Tối ưu kích thước ngay từ bản vẽ

Chỉ cần thay đổi chiều sâu, chiều cao hoặc cách chia khoang tủ hợp lý cũng có thể giảm lượng vật tư và chi phí gia công.

5. So sánh báo giá theo cấu hình, không chỉ theo tổng tiền

Một báo giá 250 triệu chưa chắc rẻ hơn báo giá 280 triệu nếu báo giá 250 triệu chưa bao gồm phụ kiện, đá, kính, vận chuyển hoặc lắp đặt.

BLUEWOOD cũng khuyến nghị gia chủ khi nhận báo giá nên kiểm tra rõ chủng loại vật liệu, thương hiệu, độ dày ván, phụ kiện, khối lượng, đơn giá và thành tiền trước khi ký hợp đồng.

Khi nào nên bắt đầu thi công nội thất căn hộ?

Một sai lầm khá phổ biến là chờ đến khi nhận nhà mới bắt đầu tìm đơn vị nội thất.

Trên thực tế, gia chủ nên chuẩn bị từ sớm, đặc biệt nếu căn hộ cần làm nhiều hạng mục.

Việc khảo sát và chốt thiết kế trước giúp có thời gian:

  • Đo đạc hiện trạng.
  • Kiểm tra kích thước thực tế.
  • Chốt vật liệu.
  • Chốt màu sắc.
  • Hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật.
  • Sản xuất tại xưởng.
  • Chuẩn bị lịch vận chuyển.
  • Đăng ký thi công với ban quản lý tòa nhà.

Nhờ đó, thời gian từ khi nhận nhà đến khi hoàn thiện nội thất có thể được rút ngắn đáng kể.

Những câu hỏi cần hỏi trước khi ký hợp đồng thi công nội thất

Trước khi lựa chọn đơn vị thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ, gia chủ nên yêu cầu trả lời rõ ít nhất những vấn đề sau:

Vật liệu là thương hiệu nào?

Cốt ván MDF thường hay MDF chống ẩm?

Độ dày bao nhiêu?

Bề mặt phủ Melamine, Laminate hay Acrylic?

Phụ kiện của thương hiệu nào?

Giá đã bao gồm vận chuyển và lắp đặt chưa?

Có bao gồm VAT hay chưa?

Thời gian sản xuất bao lâu?

Thời gian lắp đặt bao lâu?

Bảo hành trong bao lâu?

Nếu phát sinh thay đổi thiết kế thì tính chi phí như thế nào?

Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ không ngại giải thích những vấn đề này. Ngược lại, một báo giá quá sơ sài có thể khiến gia chủ khó kiểm soát chất lượng và chi phí sau này.

Kết luận: Căn hộ 2 phòng ngủ nên đầu tư bao nhiêu cho nội thất?

Với mặt bằng TP.HCM năm 2026, có thể xem 150–220 triệu đồng là mức đầu tư cơ bản, 220–350 triệu đồng là mức khá phù hợp cho một căn hộ 2 phòng ngủ được hoàn thiện đồng bộ, còn 350–500 triệu đồng trở lên phù hợp với những gia chủ muốn nâng cấp vật liệu, phụ kiện và mức độ hoàn thiện.

Tuy nhiên, con số lý tưởng không phải là con số thấp nhất.

Một căn hộ đẹp và đáng tiền là căn hộ mà ngân sách được phân bổ đúng vào những thứ gia chủ thực sự sử dụng, vật liệu phù hợp với từng khu vực, hệ tủ được thiết kế vừa vặn và toàn bộ không gian có sự thống nhất về thẩm mỹ.

Đặc biệt, với căn hộ 2 phòng ngủ diện tích khoảng 60–80m², việc kiểm soát thiết kế ngay từ đầu có thể giúp hạn chế đáng kể những khoản phát sinh không cần thiết.

Nếu đang chuẩn bị nhận căn hộ và cần báo giá thi công nội thất căn hộ 2 phòng ngủ tại TP.HCM, gia chủ nên bắt đầu từ bản vẽ và danh sách hạng mục cụ thể thay vì chỉ hỏi “giá bao nhiêu một mét vuông”. Một báo giá tốt phải cho thấy rõ làm gì – bằng vật liệu gì – số lượng bao nhiêu – đơn giá bao nhiêu – tổng chi phí bao nhiêu.

BLUEWOOD hiện cung cấp giải pháp thiết kế và thi công nội thất chung cư, từ khảo sát, tư vấn, thiết kế 3D, báo giá đến sản xuất và lắp đặt hoàn thiện. Các dự án căn hộ đã thực hiện gồm nhiều diện tích và phong cách khác nhau tại TP.HCM và các khu vực lân cận.

Lưu ý: Các mức giá trong bài mang tính tham khảo theo mặt bằng thị trường TP.HCM năm 2026. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo diện tích, hiện trạng, kích thước nội thất, thương hiệu vật liệu, phụ kiện, thiết kế và phạm vi thi công. VAT, thiết bị rời và một số hạng mục đặc thù có thể được tính riêng tùy hợp đồng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This field is required.

This field is required.

Kết nối với Bluewood

Thông tin công ty

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ BLUEWOOD

Mã số thuế: 0319551178

Trụ sở chính:
101 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh

Email: info@bluewood.com.vn


Showroom
512 Nguyễn Oanh, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP. HCM
Hotline: 0908 75 35 86
Showroom
KDC Thành Đô, 381 Tô Ngọc Vân, Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0902 75 33 55
Xưởng sản xuất
185/26 Đường TX52, Thạnh Xuân, Quận 12, TP. HCM
Hotline: 0908 75 33 79
Văn phòng Hà Nội
Tầng 6, 15 Vạn Phúc, Quận Ba Đình
Hotline: 0902 75 33 55
Văn phòng Đà Nẵng
63 Trần Quý Cáp, Quận Hải Châu
Hotline: 0908 75 35 86
Văn phòng Cần Thơ
145 Cách Mạng Tháng 8, Quận Ninh Kiều
Hotline: 0908 75 33 79
Văn phòng Nha Trang
Tầng 8 - 02 Lê Thành Phương, Phường Phương Sài
Hotline: 0908 345 515
Văn phòng Hải Phòng
Tầng 1, 22 Lý Tự Trọng, Quận Hồng Bàng
Hotline: 0908 345 515

© 2025 Công ty Bluewood. All rights reserved.

VISA
JCB
PHIẾU KHẢO SÁT